橡胶【橡膠】
[xiàng jiāo] [橡 胶]
cao su
具有弹性的高分子材料
天然橡胶广泛应用于汽车轮胎以及各类工业密封件的制造。
tiān rán xiàng jiāo guǎng fàn yìng yòng yú qì chē lún tāi yǐ jí gè lèi gōng yè mì fēng jiàn de zhì zào.Cao su tự nhiên được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo lốp xe ô tô cũng như các loại gioăng đệm công nghiệp.
这种橡胶材料具有极高的弹性。
zhè zhǒng xiàng jiāo cái liào jù yǒu jí gāo de tán xìng.Loại vật liệu cao su này có tính đàn hồi cực cao.