矽橡胶[xī xiàng jiāo] [矽 橡 胶]Lưu từKhác(Đài Loan) cao su siliconeChữ trong từ矽xī(Đài Loan) silic (hóa học)橡xiàngcây sồi胶jiāodánTừ cùng chữ:橡胶xiàng jiāoHSK 9cao su