橡子面[xiàng zi miàn] [橡 子 面]Lưu từKhácbột hạt sồiChữ trong từ橡xiàngcây sồi子zǐcon trai面miànmặtTừ ghép:橡子面儿xiàng zi miàn rbiến thể er hoá của 橡子面 (xiàng zi miàn)Từ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trước后面hòu mianHSK 3phía sauXem thêm (3)