橡皮擦
[xiàng pí cā] [橡 皮 擦]
cục tẩy; cao su; lượng từ: 块 (kuài)
我写错了字,需要用橡皮擦掉。
wǒ xiě cuò le zì, xū yào yòng xiàng pí cā diào.Tôi viết sai chữ rồi, cần dùng cục tẩy để xóa đi.

[xiàng pí cā] [橡 皮 擦]
cục tẩy; cao su; lượng từ: 块 (kuài)
我写错了字,需要用橡皮擦掉。
wǒ xiě cuò le zì, xū yào yòng xiàng pí cā diào.Tôi viết sai chữ rồi, cần dùng cục tẩy để xóa đi.