橡子[xiàng zǐ] [橡 子]Lưu từKháchạt sồiChữ trong từ橡xiàngcây sồi子zǐcon traiTừ ghép:橡子面xiàng zi miànbột hạt sồi橡子面儿xiàng zi miàn rbiến thể er hoá của 橡子面 (xiàng zi miàn)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:橡实xiàng shíhạt sồi