栗喉鵙鹛[lì hóu jú méi] [栗 喉 鵙 鹛]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim chân sẻ má đen (Pteruthius melanotis)Chữ trong từ栗lì(văn học) lạnh lẽo喉hóucổ họng鵙júchim ác là鹛méichim khướu (chim)