栲栳[kǎo lǎo] [栲 栳]Lưu từKhácgiỏ đan đáy trònChữ trong từ栲kǎocây dẻ gai (Castanopsis fargesii và các loài khác), chi cây thường x…栳lǎocái giỏTừ cận nghĩa:巴斗bā dǒugiỏ đan đáy tròn