巴斗[bā dǒu] [巴 斗]Lưu từKhácgiỏ đan đáy trònChữ trong từ巴bākhao khát斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu巴结bā jieHSK 6nịnh nọt搏斗bó dòuHSK 7vật lộn巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuấtTừ cận nghĩa:栲栳kǎo lǎogiỏ đan đáy tròn