梵婀玲[fàn ē líng] [梵 婀 玲]Lưu từKhácvĩ cầm (từ mượn)Chữ trong từ梵fànviết tắt của 梵教 (fàn jiào) Bà La Môn giáo婀ēduyên dáng玲líng(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲珑)Từ cận nghĩa:梵哑铃fàn yǎ língvĩ cầm (từ mượn)