梵哑铃[fàn yǎ líng] [梵 哑 铃]Lưu từKhácvĩ cầm (từ mượn)Chữ trong từ梵fànviết tắt của 梵教 (fàn jiào) Bà La Môn giáo哑yǎcâm铃líng(quả) chuông nhỏTừ cùng chữ:杠铃gàng língHSK 7tạ đòn电铃diàn língHSK 7chuông điện门铃mén língHSK 8chuông cửaTừ cận nghĩa:梵婀玲fàn ē língvĩ cầm (từ mượn)