电铃【電鈴】
[diàn líng] [电 铃]
chuông điện
利用通电产生磁力发声的装置。
下课电铃一响,学生们便走出了教室。
xià kè diàn líng yì xiǎng, xué shēng men biàn zǒu chū le jiào shì.Chuông điện hết giờ vừa reo, học sinh liền bước ra khỏi lớp học.
[diàn líng] [电 铃]
chuông điện
利用通电产生磁力发声的装置。
下课电铃一响,学生们便走出了教室。
xià kè diàn líng yì xiǎng, xué shēng men biàn zǒu chū le jiào shì.Chuông điện hết giờ vừa reo, học sinh liền bước ra khỏi lớp học.