XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

杠铃【槓鈴】

[gàng líng] [杠 铃]

tạ đòn

举重或健身用的器械,长杠两端装有铁盘。

教练指导他纠正推举杠铃时的身体姿势。

jiào liàn zhǐ dǎo tā jiū zhèng tuī jǔ gàng líng shí de shēn tǐ zī shì.

Huấn luyện viên hướng dẫn anh ấy sửa tư thế cơ thể khi đẩy tạ đòn.