棒槌[bàng chuí] [棒 槌]Lưu từKhácdùi gỗ (dùng để đập quần áo khi giặt)Chữ trong từ棒bànggiỏi槌chuívồTừ cùng chữ:棒球bàng qiúHSK 7bóng chày