森森[sēn sēn] [森 森]Lưu từKhácrậm rạp (cây cối); dày đặc; rùng rợnChữ trong từ森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều câyTừ ghép:冷森森lěng sēn sēnlạnh buốt黑森森hēi sēn sēntối tăm và đáng sợTừ cùng chữ:森林sēn línHSK 4rừng