楔嘴鹩鹛[xiē zuǐ liáo méi] [楔 嘴 鹩 鹛]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)Chữ trong từ楔xiēnêm嘴zuǐmiệng鹩liáochim liêu đông鹛méichim khướu (chim)