楠梓[nán zǐ] [楠 梓]Lưu từKhácquận Nanzi hoặc Nantzu của thành phố Cao Hùng 高雄市 (gāo xióng shì), nam Đài LoanChữ trong từ楠nánMachilus nanmu梓zǐcây Catalpa kaempferiTừ ghép:楠梓区nán zǐ qūquận Nanzi hoặc Nantzu của thành phố Cao Hùng 高雄市 (gāo xióng shì), n…