楹联[yíng lián] [楹 联]Lưu từKháccâu đối (treo trên cột của sảnh)Chữ trong từ楹yíngcột trụ联liánhình thức kết hợp: liên minh vớiTừ cùng chữ:关联guān liánHSK 6có liên quan对联duì liánHSK 7câu đối