橐驼[tuó tuó] [橐 驼]Lưu từKháclạc đà; lưng gùChữ trong từ橐tuóbao驼tuógù hoặc lưng gùTừ cận nghĩa:馲tuōlạc đà骆luòlạc đà骆驼luò tuolạc đà