檀君[tán jūn] [檀 君]Lưu từKhácĐàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCNChữ trong từ檀tángỗ đàn hương君jūnquân chủTừ ghép:檀君王tán jūn wángĐàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCNTừ cận nghĩa:檀君王tán jūn wángĐàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN