XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
毗邻
[pí lín] [毗 邻]
Lưu từ
Khác
giáp với; lân cận
Chữ trong từ
毗
pí
tiếp giáp
邻
lín
hàng xóm