氟[fú]Lưu từKhácflo (hóa học)Từ ghép:加氟jiā fúcho fluoride (vào nguồn nước công cộng)氟化fú huàsự flo hoá氟石fú shífluorit CaF2氟利昂fú lì ángfreon (hóa học)氟化氢fú huà qīngaxit flohiđric氟化物fú huà wùflorua氟硅酸fú guī suānaxit flo silic H2SiF6氟骨症fú gǔ zhèngbệnh nhiễm fluor xương氢氟烃qīng fú tīnghydrofluorocarbonXem thêm (9)