氟石[fú shí] [氟 石]Lưu từKhácfluorit CaF2; quặng fluorspar; fluorChữ trong từ氟fúflo (hóa học)石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạch