岩石【巖石】
[yán shí] [岩 石]
đá
构成地壳的矿物集合体
地质学家正在仔细研究这块岩石的成分。
dì zhì xué jiā zhèng zài zǐ xì yán jiū zhè kuài yán shí de chéng fèn.Nhà địa chất đang nghiên cứu kỹ lưỡng thành phần của khối đá này.
海浪不断地撞击着岸边的岩石。
hǎi làng bú duàn dì zhuàng jī zhe àn biān de yán shí.Sóng biển không ngừng va đập vào những tảng đá trên bờ.
山坡上突出了一块巨大的岩石。
shān pō shàng tū chū le yí kuài jù dà de yán shí.Trên sườn núi nhô ra một tảng đá khổng lồ.
巨大的波浪拍打着海岸的岩石。
jù dà de bō làng pāi dǎ zhe hǎi àn de yán shí.Sóng lớn vỗ vào vách đá bờ biển.