岩石圈[yán shí quān] [岩 石 圈]Lưu từKhácthạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất)Chữ trong từ岩yánvách đá石shíđá圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:岩石yán shíHSK 9đá演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbiz