岩
[yán]
vách đá; đá
海浪不断地撞击着岸边的岩石。
hǎi làng bú duàn dì zhuàng jī zhe àn biān de yán shí.Sóng biển không ngừng va đập vào những tảng đá trên bờ.
山坡上突出了一块巨大的岩石。
shān pō shàng tū chū le yí kuài jù dà de yán shí.Trên sườn núi nhô ra một tảng đá khổng lồ.
巨大的波浪拍打着海岸的岩石。
jù dà de bō làng pāi dǎ zhe hǎi àn de yán shí.Sóng lớn vỗ vào vách đá bờ biển.