崖岸[yá àn] [崖 岸]Lưu từKhácvách đá; dốc đứng; nghĩa bóng: người kiêu ngạo và khó gầnChữ trong từ崖yávách đá岸ànbờTừ cùng chữ:两岸liǎng ànHSK 5hai bờ海岸hǎi ànHSK 7bờ biển沿岸yán ànHSK 9khu vực ven biểnTừ cận nghĩa:墈kànvách đá岩yánvách đá崖yávách đá崿èvách đá嶂zhàngvách đá碞yánvách đá磛chánvách đá山崖shān yávách đá峭壁qiào bìvách đáXem thêm (1)