嶂[zhàng]Lưu từKhácvách đá; dãy núiTừ ghép:层峦叠嶂céng luán dié zhàngnúi non trùng điệp (thành ngữ)重峦叠嶂chóng luán dié zhàngnúi non trùng điệp (thành ngữ)Từ cận nghĩa:墈kànvách đá岩yánvách đá崖yávách đá崿èvách đá碞yánvách đá磛chánvách đá山崖shān yávách đá峭壁qiào bìvách đá崖岸yá ànvách đáXem thêm (1)