层峦叠嶂[céng luán dié zhàng] [层 峦 叠 嶂]Lưu từKhácnúi non trùng điệp (thành ngữ)Chữ trong từ层céngchồng lên nhau峦luándãy núi叠diégấp嶂zhàngvách đáTừ cùng chữ:层次céng cìHSK 5tầng层面céng miànHSK 6khía cạnh层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiệnTừ cận nghĩa:重峦叠嶂chóng luán dié zhàngnúi non trùng điệp (thành ngữ)