山崖
[shān yá] [山 崖]
vách đá
登山队员们沿着陡峭的山崖艰难向上攀。
dēng shān duì yuán men yán zhe dǒu qiào de shān yá jiān nán xiàng shàng pān.Các đội viên leo núi men theo vách đá dốc đứng để trèo lên một cách khó khăn.
[shān yá] [山 崖]
vách đá
登山队员们沿着陡峭的山崖艰难向上攀。
dēng shān duì yuán men yán zhe dǒu qiào de shān yá jiān nán xiàng shàng pān.Các đội viên leo núi men theo vách đá dốc đứng để trèo lên một cách khó khăn.