HSK 8山冈【山岡】[shān gāng] [山 冈]Lưu từDanh từgò đống; đồi nhỏ不高的山。我们在山冈上野餐。wǒ men zài shān gāng shàng yě cān.Chúng tôi dã ngoại trên gò đồi.Xem thêm (2)Chữ trong từ山shānnúi冈gāngrặngTừ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núi山川shān chuānHSK 8núi sông山路shān lùHSK 8đường núiXem thêm (1)