山脉【山脈】
[shān mài] [山 脉]
dãy núi; rặng núi
成行列成系统的山岭
这条山脉连绵数百公里。
zhè tiáo shān mài lián mián shù bǎi gōng lǐ.Dãy núi này trải dài hàng trăm kilômét.
条
嗯,真的令人震撼,远处连绵的山脉也看得一清二楚。
èn, zhēn de lìng rén zhèn hàn, yuǎn chù lián mián de shān mài yě kàn de yì qīng èr chǔ.Ừm, đúng là rất ấn tượng, dãy núi trùng điệp phía xa cũng nhìn thấy rõ mồn một.
Trong bài: Cảnh đẹp tuyệt vời · ……极了这里的山脉看起来非常雄伟。
zhè lǐ de shān mài kàn qǐ lái fēi cháng xióng wěi.Dãy núi ở đây trông rất hùng vĩ.