昆仑山脉[kūn lún shān mài] [昆 仑 山 脉]Lưu từKhácDãy núi Côn LônChữ trong từ昆kūnhậu duệ仑lúnsắp xếp山shānnúi脉màiđộng mạch và tĩnh mạchTừ ghép:喀喇昆仑山脉kā lǎ kūn lún shān màiDãy núi Karakorum ở phía tây Tân CươngTừ cùng chữ:山脉shān màiHSK 6dãy núi动脉dòng màiHSK 7động mạch昆虫kūn chóngHSK 8côn trùng来龙去脉lái lóng qù màiHSK 8nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)血脉xuè màiHSK 9mạch máuTừ cận nghĩa:昆仑kūn lúnDãy núi Côn Lôn (Karakorum) ở Tân Cương昆仑山kūn lún shānDãy núi Côn Lôn