动脉【動脈】
[dòng mài] [动 脉]
động mạch
把血液从心脏输送到身体各处的血管。
血液通过动脉从心脏输送到全身。
xuè yè tōng guò dòng mài cóng xīn zāng shū sòng dào quán shēn.Máu thông qua động mạch được vận chuyển từ tim đến toàn cơ thể.
[dòng mài] [动 脉]
động mạch
把血液从心脏输送到身体各处的血管。
血液通过动脉从心脏输送到全身。
xuè yè tōng guò dòng mài cóng xīn zāng shū sòng dào quán shēn.Máu thông qua động mạch được vận chuyển từ tim đến toàn cơ thể.