大动脉[dà dòng mài] [ĐẠI 动 脉]Lưu từKhácđộng mạch chính (mạch máu); nghĩa bóng: đường cao tốc chính; đường giao thông huyết mạchChữ trong từ大dàĐẠIto动dòng(cái gì đó) di chuyển脉màiđộng mạch và tĩnh mạchTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)