微动脉[wēi dòng mài] [微 动 脉]Lưu từKhácđộng mạch mao mạchChữ trong từ微wēinhỏ bé动dòng(cái gì đó) di chuyển脉màiđộng mạch và tĩnh mạchTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn山脉shān màiHSK 6dãy núi微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng动脉dòng màiHSK 7động mạch来龙去脉lái lóng qù màiHSK 8nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tếXem thêm (3)