静脉[jìng mài] [静 脉]Lưu từKháctĩnh mạchChữ trong từ静jìngyên脉màiđộng mạch và tĩnh mạchTừ ghép:微静脉wēi jìng màitĩnh mạch mao dẫn腘静脉guó jìng màitĩnh mạch khoeo (giải phẫu)静脉吸毒jìng mài xī dúma túy tĩnh mạch静脉曲张jìng mài qū zhānggiãn tĩnh mạch静脉注入jìng mài zhù rù(thuốc) tiêm tĩnh mạch静脉注射jìng mài zhù shètiêm tĩnh mạch静脉点滴jìng mài diǎn dītruyền dịch tĩnh mạch精索静脉曲张jīng suǒ jìng mài qū zhānggiãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)Từ cùng chữ:Từ cận nghĩa:青筋qīng jīntĩnh mạch