静脉曲张[jìng mài qū zhāng] [静 脉 曲 张]Lưu từKhácgiãn tĩnh mạchChữ trong từ静jìngyên脉màiđộng mạch và tĩnh mạch曲qūcong张zhāngmở raTừ ghép:精索静脉曲张jīng suǒ jìng mài qū zhānggiãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)Từ cùng chữ:主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ紧张jǐn zhāngHSK 3căng thẳng慌张huāng zhāngHSK 7hoảng hốt伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)夸张kuā zhāngHSK 8khoa trương开张kāi zhāngHSK 8mở cửa kinh doanh扩张kuò zhāngHSK 8sự mở rộng静止jìng zhǐHSK 8tĩnh