静脉吸毒[jìng mài xī dú] [静 脉 吸 毒]Lưu từKhácma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túyChữ trong từ静jìngyên脉màiđộng mạch và tĩnh mạch吸xīhít vào毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy静止jìng zhǐHSK 8tĩnh