青筋[qīng jīn] [青 筋]Lưu từKháctĩnh mạch; mạch máu xanhChữ trong từ青qīngmàu xanh lá筋jīncơTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não青蛙qīng wāHSK 8con ếch伤脑筋shāng nǎo jīnHSK 8thực sự đau đầu青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:静脉jìng màitĩnh mạch