静脉注射[jìng mài zhù shè] [静 脉 注 射]Lưu từKháctiêm tĩnh mạchChữ trong từ静jìngyên脉màiđộng mạch và tĩnh mạch注zhùtiêm射shèbắnTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ辐射fú shèHSK 7bức xạ静止jìng zhǐHSK 8tĩnh投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạ