颈动脉[jǐng dòng mài] [颈 动 脉]Lưu từKhácđộng mạch cảnh (y học)Chữ trong từ颈jǐngcổ动dòng(cái gì đó) di chuyển脉màiđộng mạch và tĩnh mạchTừ cùng chữ:山脉shān màiHSK 6dãy núi颈椎jǐng zhuīHSK 6đốt sống cổ动脉dòng màiHSK 7động mạch颈部jǐng bùHSK 8cổ来龙去脉lái lóng qù màiHSK 8nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)血脉xuè màiHSK 9mạch máu