颈部【頸部】
[jǐng bù] [颈 部]
cổ
头部与躯干相连接的部位。
长期低头使用手机容易造成颈部肌肉劳损和酸痛。
cháng qī dī tóu shǐ yòng shǒu jī róng yì zào chéng jǐng bù jī ròu láo sǔn hé suān tòng.Cúi đầu dùng điện thoại trong thời gian dài dễ gây mỏi cơ và đau nhức vùng cổ.
他转动脖子缓解颈部疲劳。
tā zhuàn dòng bó zi huǎn jiě jǐng bù pí láo.Anh ấy xoay cổ để giảm mỏi cổ.
