基岩[jī yán] [基 岩]Lưu từKhácnền đáChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở岩yánvách đáTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vì基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩn基因jī yīnHSK 7gen (từ mượn)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:岩床yán chuángnền đá本应běn yīngnên đã