岩床[yán chuáng] [岩 床]Lưu từKhácnền đáChữ trong từ岩yánvách đá床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy病床bìng chuángHSK 7giường bệnh临床lín chuángHSK 8lâm sàng岩石yán shíHSK 9đáTừ cận nghĩa:基岩jī yánnền đá本应běn yīngnên đã