本应[běn yīng] [本 应]Lưu từKhácnên đã; lẽ ra phảiChữ trong từ本běnquyển应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp本科běn kēHSK 4khóa học đại họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:基岩jī yánnền đá岩床yán chuángnền đá