岩仓[yán cāng] [岩 仓]Lưu từKhácIwakura, tên và địa danh Nhật BảnChữ trong từ岩yánvách đá仓cāngkhoTừ ghép:岩仓使节团yán cāng shǐ jié tuánphái đoàn Iwakura (phái đoàn ngoại giao và thám hiểm Nhật Bản đến Mỹ…Từ cùng chữ:岩石yán shíHSK 9đá