钻石【鑽石】
[zuàn shí] [钻 石]
kim cương; lượng từ: 颗 (kē)
金刚石琢磨而成的宝石
她的戒指是一颗钻石。
tā de jiè zhǐ shì yì kē zuàn shí.Chiếc nhẫn của cô ấy là một viên kim cương.
颗
钻石在灯光下放射出耀眼的光彩。
zuàn shí zài dēng guāng xià fàng shè chū yào yǎn de guāng cǎi.Kim cương phát ra ánh sáng chói lói dưới ánh đèn.
钻石在灯光照射下散发出璀璨的光芒。
zuàn shí zài dēng guāng zhào shè xià sàn fā chū cuǐ càn de guāng máng.Viên kim cương tỏa ra ánh sáng rực rỡ dưới ánh đèn chiếu.