钻石王老五[zuàn shí wáng lǎo wǔ] [钻 石 王 LÃO 五]Lưu từKhácngười độc thân sáng giá; đối tượng nam hấp dẫnChữ trong từ钻zuānkhoan石shíđá王wángvua hoặc quốc vương老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…五wǔnămTừ cùng chữ:钻石zuàn shíHSK 9kim cương钻研zuān yánHSK 9nghiên cứu tỉ mỉ钻空子zuān kòng ziHSK 9tận dụng kẽ hở