氰溴甲苯[qíng xiù jiǎ běn] [氰 溴 甲 苯]Lưu từKhácbromua benzyl xyanuaChữ trong từ氰qíngcianogen (CN)2溴xiùbromine (hóa học)甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)苯běnbenzen