XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
汊
[chà]
Lưu từ
Khác
nhánh sông
Từ cận nghĩa:
岔流
chà liú
nhánh sông
流派
liú pài
nhánh sông